Phép dịch "metafor" thành Tiếng Việt

ẩn dụ, Ẩn dụ là các bản dịch hàng đầu của "metafor" thành Tiếng Việt.

metafor noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ẩn dụ

    noun

    Denne vandring til templet er en metafor på jeres tilværelse.

    Chuyến đi bộ đến đền thờ là một ẩn dụ về cuộc sống của các em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metafor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Metafor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ẩn dụ

    Metaforer er spildt på ham.

    Ẩn dụ vượt quá đầu anh ta rồi.

Thêm

Bản dịch "metafor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch