Phép dịch "mester" thành Tiếng Việt

quán quân là bản dịch của "mester" thành Tiếng Việt.

mester noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • quán quân

    noun

    Han er rent faktisk Reno mester i Fisk.

    Anh ấy đã từng đạt quán quân giải Go Fish ở Reno.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mester" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch