Phép dịch "messe" thành Tiếng Việt

Hội chợ, bộ lễ là các bản dịch hàng đầu của "messe" thành Tiếng Việt.

messe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Hội chợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Messe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bộ lễ

Thêm

Bản dịch "messe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch