Phép dịch "mere" thành Tiếng Việt
hơn, Thêm là các bản dịch hàng đầu của "mere" thành Tiếng Việt.
mere
adjective
-
hơn
adverbMåske mere,, hvis vi er forsigtige og vores numre ikke svulme.
Có khi hơn, nếu ta tiết kiệm và số lượng người không tăng lên nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mere
-
Thêm
To mere og vi kunne danne et boyband.
Thêm hai người nữa là mở tiệm cắt tóc được rồi.
Thêm ví dụ
Thêm