Phép dịch "mere" thành Tiếng Việt

hơn, Thêm là các bản dịch hàng đầu của "mere" thành Tiếng Việt.

mere adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    Måske mere,, hvis vi er forsigtige og vores numre ikke svulme.

    Có khi hơn, nếu ta tiết kiệm và số lượng người không tăng lên nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mere
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Thêm

    To mere og vi kunne danne et boyband.

    Thêm hai người nữa là mở tiệm cắt tóc được rồi.

Thêm

Bản dịch "mere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch