Phép dịch "magnet" thành Tiếng Việt

nam châm, Nam châm là các bản dịch hàng đầu của "magnet" thành Tiếng Việt.

magnet Noun w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nam châm

    noun

    Som at sætte en magnet ved siden af et kompas.

    Giống như đặt nam châm gần la bàn vậy.

  • Nam châm

    materiale der skaber et magnetisk felt

    Som at sætte en magnet ved siden af et kompas.

    Giống như đặt nam châm gần la bàn vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "magnet"

Thêm

Bản dịch "magnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch