Phép dịch "liste" thành Tiếng Việt
danh sách, bảng kê, bảng kê khai là các bản dịch hàng đầu của "liste" thành Tiếng Việt.
liste
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
danh sách
nounJeg vil have en tom pose og en liste med navne.
Tao muốn một cái túi nhỏ và một danh sách những cái tên.
-
bảng kê
-
bảng kê khai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảng liệt kê
- danh mục
- hộp danh sách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Liste
-
Danh sách
Liste med filer som nu bliver slettet
Danh sách các tập tin sắp bị xoá
Hình ảnh có "liste"
Các cụm từ tương tự như "liste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh sách liên hệ
-
danh sách cho phép
-
Thư mục Site
-
Bô tổ chức khối dựng
-
danh sách ngoài
-
Danh sách nhiệm vụ hàng ngày
-
Danh sách người gửi an toàn
-
Danh sách người gửi bị chặn lại
Thêm ví dụ
Thêm