Phép dịch "libyen" thành Tiếng Việt

libya, Libya là các bản dịch hàng đầu của "libyen" thành Tiếng Việt.

libyen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • libya

    Jeg er i Libyen i næste uge, og du skal deltage i et møde på mine vegne.

    Tôi sẽ ở Libya trong tuần tới... và tôi cần cậu tham gia buổi họp ở chỗ tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libyen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Libyen proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Libya

    Jeg er i Libyen i næste uge, og du skal deltage i et møde på mine vegne.

    Tôi sẽ ở Libya trong tuần tới... và tôi cần cậu tham gia buổi họp ở chỗ tôi.

Hình ảnh có "libyen"

Thêm

Bản dịch "libyen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch