Phép dịch "kvinde" thành Tiếng Việt

đàn bà, phụ nữ, 婦女 là các bản dịch hàng đầu của "kvinde" thành Tiếng Việt.

kvinde noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đàn bà

    noun

    Hvor så du den kvinde?

    Anh trông thấy người đàn bà đó ở đâu?

  • phụ nữ

    noun

    voksent menneske af hunkøn

    Tom drømmer om en kvinde med smukke øjne og et tiltrækkende smil.

    Tôm mơ về một phụ nữ với đôi mắt rất đẹp và nụ cười hấp dẫn.

  • 婦女

    noun
  • nữ giới

    noun

    con người thuộc giống cái

    Nogle af disse gaver er enestående for kvinder.

    Một số ân tứ này thì chỉ dành riêng cho nữ giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvinde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kvinde"

Các cụm từ tương tự như "kvinde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kvinde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch