Phép dịch "kryptering" thành Tiếng Việt
mã hóa, (việc) mật mã hoá, Mã hóa là các bản dịch hàng đầu của "kryptering" thành Tiếng Việt.
kryptering
-
mã hóa
verbOg grunden til dette skyldes ikke den smarte kryptering.
Và lí do cho việc này không phải nhờ việc mã hóa đâu.
-
(việc) mật mã hoá
-
Mã hóa
Vores kryptering er den virkelige verden.
Mã hóa của chúng tôi là thế giới thực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kryptering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kryptering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mã hóa 128-bit
-
mã hóa 40-bit
Thêm ví dụ
Thêm