Phép dịch "krone" thành Tiếng Việt

đăng quang, mũ miện, chọn làm hoàng hậu là các bản dịch hàng đầu của "krone" thành Tiếng Việt.

krone verb noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đăng quang

  • mũ miện

    noun

    Linc, bare lad ham få hans krone.

    Linc, hãy để cho hắn đội cái mũ miện ấy lên đi.

  • chọn làm hoàng hậu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chọn làm nữ hoàng
    • hoàng hậu
    • nữ hoàng
    • vương miện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tán (sinh thái)

  • Vương miện

    Kronen og troen er verdens to søjler.

    Vương miện và Đức Tin là hai trụ cột của thế giới.

Hình ảnh có "krone"

Các cụm từ tương tự như "krone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch