Phép dịch "kro" thành Tiếng Việt

Nhà trọ, khách sạn, quán rượu là các bản dịch hàng đầu của "kro" thành Tiếng Việt.

kro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nhà trọ

    Og havde en kro i Vermont.

    Tôi đã bắt đầu tại 1 nhà trọ ở Vermont.

  • khách sạn

    noun
  • quán rượu

    Han ligger på gulvet i en kro og bliver pisset på af sine venner.

    Hắn ta đang nắm tại 1 quán rượu nào đó, và bị bàn bè tè vào mặt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quán trọ
    • tiệm rượu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch