Phép dịch "kridt" thành Tiếng Việt

kỷ creta, lằn gạch, phấn là các bản dịch hàng đầu của "kridt" thành Tiếng Việt.

kridt Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • kỷ creta

  • lằn gạch

  • phấn

    noun

    Da Tyson var otte måneder, slugte han et stykke kridt, som han havde fundet på tæppet.

    Khi Tyson được tám tháng, nó nuốt một viên phấn nó nhặt được trên thảm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điểm ghi bằng phấn
    • đá phấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kridt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kridt

Kridt (geologisk periode)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Kỷ Creta

    Kridt (geologisk periode)

  • Đá phấn

    Hvad er " kviksølv med kridt "?

    " Thủy ngân với đá phấn " là cái quái gì?

Hình ảnh có "kridt"

Thêm

Bản dịch "kridt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch