Phép dịch "komponent" thành Tiếng Việt
Cấu phần, bộ phận, 部份 là các bản dịch hàng đầu của "komponent" thành Tiếng Việt.
komponent
noun
common
ngữ pháp
-
Cấu phần
-
bộ phận
nounDe har lænset en database for de steder, der har den sidste komponent.
Chúng đã lấy đi danh bạ của từng địa điểm cất giữ bộ phận cuối cùng chúng cần.
-
部份
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komponent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "komponent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành phần sinh vật học
-
Phép phân tích thành phần chính
-
thành phần tế bào
-
Linh kiện điện tử
Thêm ví dụ
Thêm