Phép dịch "kold" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "kold" thành Tiếng Việt.

kold adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Beklager at det er koldt, vi har ikke tid til et bål.

    Rất tiếc, nó chắc là lạnh, nhưng chúng ta ko có thời gian nhóm lửa.

  • lạnh lẽo

    adjective

    Jeg har sørget for, den er kold og fugtig, sir.

    Tôi đã giữ nó lạnh lẽo, ẩm thấp cho ngài.

  • nguội

    adjective

    Jeg ville tage hjem og spise noget koldt pizza.

    Có lẽ em sẽ về nhà ăn pizza nguội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kold" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch