Phép dịch "kold" thành Tiếng Việt
lạnh, lạnh lẽo, nguội là các bản dịch hàng đầu của "kold" thành Tiếng Việt.
kold
adjective
ngữ pháp
-
lạnh
adjectiveBeklager at det er koldt, vi har ikke tid til et bål.
Rất tiếc, nó chắc là lạnh, nhưng chúng ta ko có thời gian nhóm lửa.
-
lạnh lẽo
adjectiveJeg har sørget for, den er kold og fugtig, sir.
Tôi đã giữ nó lạnh lẽo, ẩm thấp cho ngài.
-
nguội
adjectiveJeg ville tage hjem og spise noget koldt pizza.
Có lẽ em sẽ về nhà ăn pizza nguội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kold " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kold" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
Thêm ví dụ
Thêm