Phép dịch "kok" thành Tiếng Việt

Đầu bếp, đầu bếp là các bản dịch hàng đầu của "kok" thành Tiếng Việt.

kok noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Đầu bếp

    person der tilbedrer mad

    Min kok kan lave noget, mens du vasker dig.

    Đầu bếp sẽ sửa soạn trong lúc anh tắm.

  • đầu bếp

    noun

    Min kone er kok, og jeg er i reklamebranchen.

    Vợ tôi là một đầu bếp, và tôi làm trong ngành quảng cáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kok"

Các cụm từ tương tự như "kok" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • than · than cốc · than củi
  • Than cốc
Thêm

Bản dịch "kok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch