Phép dịch "job" thành Tiếng Việt

việc, nhiệm vụ, tác vụ, việc làm là các bản dịch hàng đầu của "job" thành Tiếng Việt.

job
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • việc

    noun

    Hun besluttede sig for at sige sit job op.

    Chị ấy quyết định thôi việc.

  • nhiệm vụ, tác vụ

  • việc làm

    noun

    Vil du have et job, får du et.

    Nếu các bạn muốn, các bạn sẽ có việc làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " job " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Job

Job (Bibelen)

+ Thêm

"Job" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Job trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "job"

Thêm

Bản dịch "job" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch