Phép dịch "jernbane" thành Tiếng Việt

đường sắt, đường ray là các bản dịch hàng đầu của "jernbane" thành Tiếng Việt.

jernbane noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đường sắt

    noun

    Snart fulgte anlæggelsen af den første jernbane mellem de to byer.

    Sau đó ít lâu, đường sắt đầu tiên được lắp đặt để nối kết hai thành phố này.

  • đường ray

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jernbane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jernbane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jernbane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch