Phép dịch "ingenting" thành Tiếng Việt

không có gì, không, không cái gì là các bản dịch hàng đầu của "ingenting" thành Tiếng Việt.

ingenting pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • không có gì

    pronoun

    Fordi der er ikke noget i dette. Jamen, der er efter sigende ingenting her.

    Vì ở đây chẳng có gì cả. Ờ, xem như không có gì cả.

  • không

    pronoun

    For, vi sagde til os selv de betød ingenting.

    Và dĩ nhiên, đối với chúng tôi chúng không là gì cả.

  • không cái gì

    pronoun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ingenting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ingenting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch