Phép dịch "hat" thành Tiếng Việt
mũ, nón, Mũ là các bản dịch hàng đầu của "hat" thành Tiếng Việt.
hat
noun
common
w
ngữ pháp
-
mũ
nounJeg prikker dig på hatten når jeg er ved at være der.
Tôi sẽ chạm nhẹ lên mũ anh lúc lên đỉnh, được chứ?
-
nón
nounJeg har ikke den hat. Jeg ville ønske, at jeg havde den hat.
Tôi không có cái nón kia. Ước gì tôi có cái nón đó nhỉ.
-
Mũ
hovedbeklædning
... sværger jeg at værne om den hvide hats værdighed.
... xin tự hào tuyên thệ gìn giữ phẩm giá của Mũ Trắng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hat"
Các cụm từ tương tự như "hat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Red Hat Enterprise Linux
-
hat yai
Thêm ví dụ
Thêm