Phép dịch "gulerod" thành Tiếng Việt
cà rốt, cây cà rốt, ca rốt là các bản dịch hàng đầu của "gulerod" thành Tiếng Việt.
gulerod
noun
common
w
ngữ pháp
-
cà rốt
nounHåbet er en gulerod, som let kan holdes frem for de desperate.
Hy vọng là một củ cà rốt dễ dang treo lên trước những kẻ tuyệt vọng, bác sỹ.
-
cây cà rốt
noun -
ca rốt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gulerod " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gulerod"
Các cụm từ tương tự như "gulerod" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cà rốt
Thêm ví dụ
Thêm