Phép dịch "guld" thành Tiếng Việt

vàng, quý, huy chương vàng là các bản dịch hàng đầu của "guld" thành Tiếng Việt.

guld noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vàng

    noun adjective

    Det er ikke alt sammen guld, det der glimrer.

    Mớ kim loại đó không phải vàng.

  • quý

    noun
  • huy chương vàng

    noun

    Jeg kæmper alle kampe i denne uge, som var det for OL-guld.

    Tôi sẽ chiến đấu hết mình như là giành huy chương vàng Olympic trong tuần này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kim
    • Vàng
    • Vàng kim loại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "guld"

Các cụm từ tương tự như "guld" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "guld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch