Phép dịch "gravsten" thành Tiếng Việt

bia mộ là bản dịch của "gravsten" thành Tiếng Việt.

gravsten noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bia mộ

    Jeg har ikke engang råd til en ordentlig gravsten.

    Tôi không có tiền để mua một cái bia mộ đàng hoàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravsten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gravsten"

Thêm

Bản dịch "gravsten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch