Phép dịch "god" thành Tiếng Việt
tốt, hay, giỏi là các bản dịch hàng đầu của "god" thành Tiếng Việt.
god
adjective
ngữ pháp
-
tốt
adjectiveOvervej at drøfte vigtigheden af at være en god ven.
Hãy cân nhắc việc thảo luận về tầm quan trọng của việc làm một người bạn tốt.
-
hay
adjectiveJeg mente at det var en god bog, men Jim var af en anden mening.
Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
-
giỏi
adjectiveAoi er en meget god danser.
Aoi là một nữ vũ công rất giỏi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tuyệt
- ngon
- khá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " god " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "god" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · xin chào · ông
-
lên đường bình an
-
chúc ngủ ngon
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
-
bài viết tốt
-
xin chào buổi tối
-
God Save the Queen
-
God Defend New Zealand
Thêm ví dụ
Thêm