Phép dịch "gentagelse" thành Tiếng Việt
sự lặp lại, lần lặp, tái xuất là các bản dịch hàng đầu của "gentagelse" thành Tiếng Việt.
gentagelse
Noun
ngữ pháp
-
sự lặp lại
Og hvorfor denne gentagelse til Isak?
Và tại sao lại có sự lặp lại này cho Y Sác?
-
lần lặp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gentagelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gentagelse
-
tái xuất
Các cụm từ tương tự như "gentagelse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trễ lặp lại
Thêm ví dụ
Thêm