Phép dịch "fuld" thành Tiếng Việt
say rượu, đầy, đầy đủ là các bản dịch hàng đầu của "fuld" thành Tiếng Việt.
fuld
adjective
ngữ pháp
-
say rượu
adjectiveJeg havde været fuld to gange i mit liv.
Tôi mới say rượu hai lần trong đời.
-
đầy
adjectiveTom har en skuffe fuld af USB-kabler.
Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB.
-
đầy đủ
adjectiveJeg ser også et rum fuldt af vilde dyr.
Tôi cũng thấy đầy đủ các động vật hoang dã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fuld " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fuld"
Các cụm từ tương tự như "fuld" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tìm kéo đầy đủ
-
Toàn màn hình
Thêm ví dụ
Thêm