Phép dịch "fru" thành Tiếng Việt

vợ, người vợ là các bản dịch hàng đầu của "fru" thành Tiếng Việt.

fru noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • vợ

    noun
  • người vợ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch