Phép dịch "frelse" thành Tiếng Việt

cứu rỗi, Cứu thoát là các bản dịch hàng đầu của "frelse" thành Tiếng Việt.

frelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cứu rỗi

    At blive frelst – eller at få frelse – betyder at blive frelst fra fysisk og åndelig død.

    Việc được cứu rỗi—hoặc đạt được sự cứu rỗi—có nghĩa là được cứu khỏi cái chết thể xác và thuộc linh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Frelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Cứu thoát

Thêm

Bản dịch "frelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch