Phép dịch "fregne" thành Tiếng Việt

tàn nhang là bản dịch của "fregne" thành Tiếng Việt.

fregne noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tàn nhang

    En dreng med fregner, en tyk asiat med extensions, en ond abe.

    Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fregne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fregne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch