Phép dịch "forret" thành Tiếng Việt

đồ nguội khai vị là bản dịch của "forret" thành Tiếng Việt.

forret
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đồ nguội khai vị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch