Phép dịch "fod" thành Tiếng Việt

bàn chân, chân, Bàn chân là các bản dịch hàng đầu của "fod" thành Tiếng Việt.

fod noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bàn chân

    noun

    Han vokser overskægget hver dag og har små fødder til at danse med.

    Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.

  • chân

    noun

    Han vokser overskægget hver dag og har små fødder til at danse med.

    Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.

  • Bàn chân

    Han vokser overskægget hver dag og har små fødder til at danse med.

    Với bộ ria cắt tỉa hằng ngày và bàn chân nhỏ để khiêu vũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fod " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fod
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • foot

    Min fod sad altså fast i et søm!

    I told you, my foot caught a nail.

Hình ảnh có "fod"

Các cụm từ tương tự như "fod" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộ hành · cuốc bộ · đi bộ · đi chân
  • bàn chân · chân
Thêm

Bản dịch "fod" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch