Phép dịch "flok" thành Tiếng Việt

bầy, chăn trâu, đàn là các bản dịch hàng đầu của "flok" thành Tiếng Việt.

flok
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bầy

    noun

    En flok flagermus omringede mig og jog mig ned ad gaden.

    Rồi một bầy dơi bao vây và rượt tôi xuống phố.

  • chăn trâu

  • đàn

    noun

    Vi er i en flok, som skal et sted hen.

    Ta đang theo đàn đi tới đâu đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch