Phép dịch "fest" thành Tiếng Việt
tiệc, ngày lễ là các bản dịch hàng đầu của "fest" thành Tiếng Việt.
fest
noun
common
ngữ pháp
-
tiệc
nounHvem har været til fest inden for det sidste halve år?
Bao nhiêu trong số các cậu đã dự một bữa tiệc trong vòng sáu tháng trước?
-
ngày lễ
nounHvilke populære fester ønsker kristne at undgå, også selvom de ikke er forbundet med noget religiøst?
Dù không liên quan đến tôn giáo, có những ngày lễ thịnh hành nào mà tín đồ Đấng Christ cần phải tránh, và tại sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm