Phép dịch "felt" thành Tiếng Việt
Trường, cánh đồng, trường là các bản dịch hàng đầu của "felt" thành Tiếng Việt.
felt
noun
common
neuter
ngữ pháp
-
Trường
properDesignet til at efterligne det elektriske felt, Barrys krop udsender.
Nó được làm giả để bắt chước và tăng cường điện trường do cơ thể Barry tạo ra.
-
cánh đồng
nounHvor mange græsstrå er der i et felt?
Có bao nhiêu lá cỏ trên cánh đồng nhỉ?
-
trường
nounDesignet til at efterligne det elektriske felt, Barrys krop udsender.
Nó được làm giả để bắt chước và tăng cường điện trường do cơ thể Barry tạo ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " felt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "felt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điện trường
-
hộp văn bản có định dạng
-
trường chuyên biệt
-
Trường điện từ
-
trường được tính toán
-
trường điện từ
-
trường hiện hoạt
Thêm ví dụ
Thêm