Phép dịch "felt" thành Tiếng Việt

Trường, cánh đồng, trường là các bản dịch hàng đầu của "felt" thành Tiếng Việt.

felt noun common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Trường

    proper

    Designet til at efterligne det elektriske felt, Barrys krop udsender.

    Nó được làm giả để bắt chước và tăng cường điện trường do cơ thể Barry tạo ra.

  • cánh đồng

    noun

    Hvor mange græsstrå er der i et felt?

    Có bao nhiêu lá cỏ trên cánh đồng nhỉ?

  • trường

    noun

    Designet til at efterligne det elektriske felt, Barrys krop udsender.

    Nó được làm giả để bắt chước và tăng cường điện trường do cơ thể Barry tạo ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " felt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "felt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "felt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch