Phép dịch "fatte" thành Tiếng Việt

hiểu là bản dịch của "fatte" thành Tiếng Việt.

fatte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hiểu

    verb

    Hvorfor du skammer dig foran en kvinde, kan jeg ikke fatte.

    Làm sao mà anh lại mắc cỡ trước mặt một phụ nữ, em không hiểu nổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fatte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fatte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch