Phép dịch "falk" thành Tiếng Việt

Chi Cắt, chim cắt, chi cắt là các bản dịch hàng đầu của "falk" thành Tiếng Việt.

falk noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chi Cắt

  • chim cắt

    noun
  • chi cắt

  • chim ưng

    Eller jeg vil give Dem en fjerdedel af, hvad jeg tjener på falken.

    Hoặc là tôi sẽ cho anh một phần tư số tiền bán được con chim ưng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Falk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chi Cắt

Hình ảnh có "falk"

Các cụm từ tương tự như "falk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "falk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch