Phép dịch "etage" thành Tiếng Việt

tầng, 層 là các bản dịch hàng đầu của "etage" thành Tiếng Việt.

etage noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tầng

    noun

    Vi har en mulig placering, anden etage, syd vestlige hjørne.

    Có một địa điểm đáng ngờ, ở tầng 2, góc tây nam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " etage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "etage"

Thêm

Bản dịch "etage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch