Phép dịch "essen" thành Tiếng Việt
essen là bản dịch của "essen" thành Tiếng Việt.
essen
-
essen
Galavan så godt som dræbte Parks, Essen og et dusin andre betjente, og stadig sidder han smilende.
Galavan cũng là kẻ đã giết Parks, Essen và 12 cảnh sát khác, ấy thế mà hắn ngồi đó, vẫn cười và thở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm