Phép dịch "ener" thành Tiếng Việt

một, số một là các bản dịch hàng đầu của "ener" thành Tiếng Việt.

ener noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Som det ses, vender den ene side af Remus altid mod solen.

    Như ta thấy, một bề mặt của hành tinh Remus luôn đối diện với mặt trời.

  • số một

    Når man finder den ene ud af milliarden,

    Một khi bạn đã tìm ra 1 trong số một tỷ đó,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ener" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch