Phép dịch "eksamen" thành Tiếng Việt

thi là bản dịch của "eksamen" thành Tiếng Việt.

eksamen noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thi

    noun

    Smerten fortog sig ikke, da spændingen over eksamenen gik over.

    Tôi vẫn còn đau khi sự căng thẳng với bài thi đã qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eksamen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eksamen"

Thêm

Bản dịch "eksamen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch