Phép dịch "egern" thành Tiếng Việt
họ sóc, sóc, họ sóc là các bản dịch hàng đầu của "egern" thành Tiếng Việt.
egern
noun
neuter
ngữ pháp
-
họ sóc
-
sóc
nounJeg kan godt lide egern, men du får mig i fedtefadet.
Nghe này, tao thích sóc, nhưng mày khiến tao gặp rắc rối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " egern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Egern
-
họ sóc
Hình ảnh có "egern"
Các cụm từ tương tự như "egern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sóc đỏ
Thêm ví dụ
Thêm