Phép dịch "egern" thành Tiếng Việt

họ sóc, sóc, họ sóc là các bản dịch hàng đầu của "egern" thành Tiếng Việt.

egern noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • họ sóc

  • sóc

    noun

    Jeg kan godt lide egern, men du får mig i fedtefadet.

    Nghe này, tao thích sóc, nhưng mày khiến tao gặp rắc rối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " egern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Egern
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • họ sóc

Hình ảnh có "egern"

Các cụm từ tương tự như "egern" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "egern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch