Phép dịch "eg" thành Tiếng Việt

sồi, Sồi, gỗ sồi là các bản dịch hàng đầu của "eg" thành Tiếng Việt.

eg noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sồi

    noun

    Gamle ege er berømte for deres massive stammer og vidtstrakte grene.

    Những cây sồi già có thân đồ sộ và tán lá rộng.

  • Sồi

    træ

    Gamle ege er berømte for deres massive stammer og vidtstrakte grene.

    Những cây sồi già có thân đồ sộ và tán lá rộng.

  • gỗ sồi

  • sói

    noun

    Ydermere vil en varulv kun reagere på råb fra sin egen slags.

    Người sói chỉ trả lời tiếng gọi của đồng loại mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Sồi

Thêm

Bản dịch "eg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch