Phép dịch "eddike" thành Tiếng Việt

giấm, dấm, giảm là các bản dịch hàng đầu của "eddike" thành Tiếng Việt.

eddike noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • giấm

    noun

    Brug en blanding af hvidløg, eddike og chilisauce.

    Lấy tỏi trộn với giấm và tương ớt mà tẩy.

  • dấm

    Er sukker ikke bedre end eddike?

    Đường không tốt hơn dấm sao?

  • giảm

    noun
  • trộn giấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eddike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eddike
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Giấm

    Brug en blanding af hvidløg, eddike og chilisauce.

    Lấy tỏi trộn với giấm và tương ớt mà tẩy.

Hình ảnh có "eddike"

Thêm

Bản dịch "eddike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch