Phép dịch "dyr" thành Tiếng Việt

thú vật, động vật, đắt là các bản dịch hàng đầu của "dyr" thành Tiếng Việt.

dyr adjective noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thú vật

    noun

    Har du nogensinde, med vilje, været ond ved dyr?

    Cậu đã bao giờ ngược đãi thú vật chưa?

  • động vật

    noun

    Jeg ser også et rum fuldt af vilde dyr.

    Tôi cũng thấy đầy đủ các động vật hoang dã.

  • đắt

    adjective

    Den guitar er så dyr, at jeg ikke kan købe den.

    Cây đàn ghi ta này quá đắt khiên tôi không thể mua được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đắt tiền
    • thú
    • 動物
    • mắc
    • 獸物
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dyr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dyr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Động vật

    proper

Hình ảnh có "dyr"

Các cụm từ tương tự như "dyr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dyr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch