Phép dịch "domstol" thành Tiếng Việt
tòa án, Tòa án là các bản dịch hàng đầu của "domstol" thành Tiếng Việt.
domstol
noun
common
ngữ pháp
-
tòa án
nounDe har arbejdet i mere end to lustra for denne domstol.
Anh đã phục vụ cho tòa án này đã gần hai ngũ niên rồi.
-
Tòa án
En domstol kunne ikke selv fremsætte en anklage, men skulle holde sig til at behandle de anklager der blev fremført for den.
Tòa án chỉ được phép xem xét lời tố giác mà không có quyền kiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " domstol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "domstol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tòa án Quốc tế vì Công lý
-
tòa án công lý quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm