Phép dịch "digter" thành Tiếng Việt
nhà thơ, thi sĩ, Nhà thơ là các bản dịch hàng đầu của "digter" thành Tiếng Việt.
digter
noun
verb
common
ngữ pháp
-
nhà thơ
nounHan blev en anerkendt digter, mens han studerede medicin.
Anh đã nổi danh là một nhà thơ ngay từ khi còn đi học trường y.
-
thi sĩ
nounJeg elsker vidnesbyrdet hos vores digter og ven Emma Lou Thayne.
Tôi thích chứng ngôn của người nữ thi sĩ và người bạn Emma Lou Thayne của chúng tôi.
-
Nhà thơ
forfatter af poesi
Han blev en anerkendt digter, mens han studerede medicin.
Anh đã nổi danh là một nhà thơ ngay từ khi còn đi học trường y.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " digter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm