Phép dịch "demonstration" thành Tiếng Việt

biểu tình, Biểu tình là các bản dịch hàng đầu của "demonstration" thành Tiếng Việt.

demonstration noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • biểu tình

    Og Stasi ville have vist hvem der tog del i denne demonstration,

    Thì có lẽ Stasi sẽ biết những ai đã tham gia trong cuộc biểu tình này,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonstration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Demonstration
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Biểu tình

    Demonstrationen blev opløst, da gæster fra velgørenheden tilbød mad og drikke til de strejkende.

    Cuộc biểu tình bị xua tan khi những người tham gia buổi gala mời những người biểu tình đồ ăn và nước uống.

Hình ảnh có "demonstration"

Các cụm từ tương tự như "demonstration" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "demonstration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch