Phép dịch "delta" thành Tiếng Việt
đồng bằng là bản dịch của "delta" thành Tiếng Việt.
delta
noun
neuter
ngữ pháp
-
đồng bằng
nounHer deler den sig i syv grene som tilsammen udgør et delta på 40.000 kvadratkilometer med 3200 kilometer vandveje.
Nơi đây, nó chia làm bảy nhánh, tạo thành vùng đồng bằng rộng 40.000 kilômét vuông, với khoảng 3.200 kilômét đường sông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " delta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm