Phép dịch "de" thành Tiếng Việt

các anh ấy, các ông ấy , họ là các bản dịch hàng đầu của "de" thành Tiếng Việt.

de pronoun Article ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • các anh ấy

    Men de fandt hurtigt ud af at jeg ikke var deres mor.

    Chẳng bao lâu các anh ấy đã hiểu ra tôi không phải là mẹ của họ.

  • các ông ấy *

  • họ

    pronoun

    Endelig fik de sandheden at vide.

    Rốt cuộc, họ đã bắt đầu hiểu sự thật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bạn
    • cái
    • de
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " de " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

De pronoun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • anh

    pronoun noun

    Jeg har kun halvt så mange bøger som han har.

    Tôi chỉ có một nửa số sách mà anh ấy có.

  • ông *

    Han er kendt af alle i landsbyen.

    Tất cả dân làng đều biết ông ấy.

  • bạn

    pronoun

    Jeg ringer så snart jeg er i lufthavnen.

    Tôi sẽ gọi bạn ngay khi đến sân bay.

Hình ảnh có "de"

Các cụm từ tương tự như "de" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "de" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch