Phép dịch "datamat" thành Tiếng Việt
máy vi tính, máy điện toán, máy tính là các bản dịch hàng đầu của "datamat" thành Tiếng Việt.
datamat
noun
common
ngữ pháp
-
máy vi tính
noun -
máy điện toán
noun15 Menneskehjernen får selv de mest avancerede datamater til at virke primitive.
15 So với bộ não con người, ngay cả những máy điện toán tân tiến nhất cũng có vẻ thô sơ.
-
máy tính
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " datamat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "datamat"
Thêm ví dụ
Thêm