Phép dịch "data" thành Tiếng Việt
dữ liệu là bản dịch của "data" thành Tiếng Việt.
data
noun
neuter
ngữ pháp
-
dữ liệu
nounDer er altså en vis mængde overfladiskhed i de data.
Vì vậy dữ liệu trên rất hời hợt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " data " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "data" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kho dữ liệu
-
Dữ liệu Lớn
-
dịch vụ Kết nối Dữ liệu Nghiệp vụ
-
Khai phá dữ liệu
-
Đối tượng Dữ liệu Hợp tác
-
đữ liệu
-
Đối tượng Dữ liệu ActiveX
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba
Thêm ví dụ
Thêm